GIÁ & MÀU SẮC
Giá bán lẻ đề xuất
166.190.000 VNĐ
THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ
CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN
THÔNG TIN CHI TIẾT
Hướng dẫn sử dụng pdf
| Khối lượng bản thân | 186 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 2.200 mm x 895 mm x 1.430 mm (Kính chắn gió vị trí cao nhất) |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.518 mm |
| Độ cao yên | 795 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 155 mm |
| Dung tích bình xăng | 11,7 lít |
| Kích cỡ lốp trước/ sau | Trước: 120/70-15M/C 56P Sau: 140/70-14M/C 62P |
| Phuộc trước | Phuộc trước hành trình ngược, đường kính 37 mm, hành trình 125 mm |
| Phuộc sau | Giảm xóc đôi, hành trình 130 mm |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng |
LỊCH SỬ ĐỜI XE
2026
2026